xác chết

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể xác không còn sự sống: "xác chết" chỉ cơ thể của người hoặc động vật đã ngừng hoạt động sinh học, không còn sự sống.
    • Vậtdụng, không còn giá trị: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "xác chết" có thể chỉ những thứ đã mất đi sức sống, tác dụng hoặc ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Cảnh sát đã phát hiện một xác chết trong khu rừng. (Cảnh sát tìm thấy một thi thể không còn sự sống trong rừng.)
    • Xác chết của con chó nằm bên vệ đường. (Cơ thể chó đã chết nằm ở ven đường.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Dự án đã trở thành xác chết sau khi bị cắt ngân sách. (Dự án không còn khả năng hoạt động, trở nêndụng.)
    • Nền văn hóa ấy giờ chỉ xác chết của quá khứ. (Nền văn hóa ấy đã mất đi sức sống, chỉ còn tồn tại dưới dạng di tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xác chết di động": cụm từ thường dùng để chỉ người say rượu hoặc mệt mỏi đến mức không thể tự di chuyển, giống như cái xác.
    • Sau bữa tiệc, anh ta nằm dài trên ghế như một xác chết di động. (Anh ta say mềm, không thể cử động.)
  • "xác chết sống": chỉ người sống nhưng mất hết sinh lực, ý chí hoặc cảm xúc.
    • Sau sốc tinh thần, ấy trở thành xác chết sống, không còn quan tâm đến điều . ( ấy sống không mục đích hay cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi thể (danh từ): xác người chết, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp y.
    • Thi thể nạn nhân đã được đưa về nhà xác. (Xác người chết được chuyển đến nơi bảo quản.)
  • Tử thi (danh từ): xác chết của người, từ Hán Việt trang trọng.
    • Tử thi được khám nghiệm để tìm nguyên nhân tử vong. (Xác người chết được kiểm tra.)
  • Xác (danh từ): phần cơ thể của người hoặc động vật, có thể còn sống hoặc đã chết, nhưng thường chỉ phần vật chất.
    • Xác của con chim nằm dưới gốc cây. (Cơ thể chim, có thể đã chết hoặc không.)
Từ đồng nghĩa
  • Thây ma: xác chết, thường dùng trong văn học hoặc kinh dị.
  • Cốt nhục: xương thịt của người chết, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Xác chết trôi sông: chỉ người chết không được chôn cất tử tế, thường nạn nhân của tai nạn hoặc tội ác.
    • Cảnh sát tìm thấy xác chết trôi sông dưới chân cầu. (Xác người chết trôi nổi trên sông.)
  • Như xác chết không hồn: chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoặc mất hết tinh thần.
    • Sau ngày làm việc vất vả, anh ấy ngồi bệt xuống đất như xác chết không hồn. (Anh ấy mệt đến mức không còn sức lực.)